10 uF 7343 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,200
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=1ohms 16,295Có hàng
18,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uf 2917 20% ESR=800mOhms 2,628Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=2 Ohms 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=700 mOhms 1,482Có hàng
6,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10 uF 2917 10% CWR11 706Có hàng
860Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 63V 10uF 10% ESR=0.6Ohms 631Có hàng
500Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=400mOhms 6,417Có hàng
5,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=400 mOhms 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=260mOhms 2,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=175mOhms 3,535Có hàng
2,000Dự kiến 16/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=200mOhms 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=250mOhms 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10 % ESR=1Ohms AECQ200 4,735Có hàng
1,500Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=1ohms 4,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=120mOhms 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=90mOhms 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=90mOhms 502Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10uF 2917 10% ESR=53mOhms 292Có hàng
200Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=90mOhms AEC-Q200 2,751Có hàng
2,000Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 2917 20% ESR=120mOhm AEC-Q200 1,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2912 20% ES R=120mOhms AECQ200 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 10% ESR=120mOhms 70Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors 2917 7343 10 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10uF 2917 20% ESR=50mOhms 111Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 63 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9020D2Te3 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 20 VDC