1000 pF 0201 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF X7R 25 VDC 201 20 % 39,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 1000pF 10% 16V automotive grade 57,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 50V 1,232Có hàng
135,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1nF+/-10% 25V X7R 06 0201 55,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1nF+/-10% 16V X7R 06 0201 43,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 1000pF 10% 10V automotive grade 12,240Có hàng
30,000Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 10 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 1000pF 10% 6.3V automotive grade 8,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 25 VDC 10% 0201 X7R
2,161,949Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25VDC 1nF X7R 0.3mm
323,187Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0201 10%
315,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10%
59,783Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 10% 16V
60,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10 %

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .001uF X5R 0201 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .001uF X7R 0201 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .001uF X7R 0201 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .001uF X7R 0201 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .001uF X7R 0201 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .001uF Y5V 0201 +80-20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X5R 0201 10% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51E102MH NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM03AR51E102MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102KN NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102KN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A102MH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM03AR71A102MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC