13 pF Tụ điện

Kết quả: 1,601
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 13pF X8R 1210 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 13pF X8R 1210 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 13pF X8R 1210 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 13pF X8R 1210 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF X8R 1210 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF X8R 1210 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 13pF X8R 1210 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 13pF X8R 1210 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1210 13pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1210 13pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 13pF X7R AUTO 20% Flex VW 80808 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 13pF X7R AUTO 20% Flex VW 80808 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 13pF X7R AUTO 20% Flex VW 80808 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1210 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 13 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 1 % 630 VDC