Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .1pFTol Thin Film 0402
04023J2R0BBWTR
KYOCERA AVX
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023J2R0BBWTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .1pFTol Thin Film 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0402
04023J2R0BBWTR\500
KYOCERA AVX
1:
$0.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023J2R0BBWTR5
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .25pFTol Thi nFilm 0402
04023J2R0CBWTR
KYOCERA AVX
5,000:
$0.206
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023J2R0CBWTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .25pFTol Thi nFilm 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0402
04023J2R0PBWTR
KYOCERA AVX
5,000:
$0.898
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023J2R0PBWTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .03pFTol Thi nFilm 0402
04023J2R0QBWTR
KYOCERA AVX
5,000:
$0.783
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04023J2R0QBWTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .03pFTol Thi nFilm 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 2pF .1pFTol Thin Film 0402
0402YJ2R0BBWTR
KYOCERA AVX
5,000:
$0.218
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0402YJ2R0BBWTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 2pF .1pFTol Thin Film 0402
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0603
06033J2R0ABTTR
KYOCERA AVX
3,000:
$0.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06033J2R0ABTTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0603
06033J2R0BBTTR
KYOCERA AVX
3,000:
$0.416
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06033J2R0BBTTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0603
06035J2R0ABTTR\500
KYOCERA AVX
1:
$1.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06035J2R0ABTTR5
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .05pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0603
06035J2R0BBTTR\500
KYOCERA AVX
1:
$1.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06035J2R0BBTTR5
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF 0.1pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .25pFTol Thi nFilm 0603
06035J2R0CBTTR
KYOCERA AVX
3,000:
$0.385
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06035J2R0CBTTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .25pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Không
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0603
06035J2R0PBTTR
KYOCERA AVX
3,000:
$0.585
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06035J2R0PBTTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .02pFTol Thi nFilm 0603
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Không
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 HIFREQ 2 0.05pF non-magnetic copper non-magnetic copper 200V unmarked 7" reel
Vishay VJ0603D2R0VCCAJ
VJ0603D2R0VCCAJ
Vishay
1:
$2.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
77-VJ0603D2R0VCCAJ
Vishay
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 HIFREQ 2 0.05pF non-magnetic copper non-magnetic copper 200V unmarked 7" reel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D2R0BCEQT
Vishay VJ1111D2R0BCEQT
VJ1111D2R0BCEQT
Vishay
5,000:
$0.748
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
77-VJ1111D2R0BCEQT
Vishay
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D2R0BCEQT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
GCM1885C1H2R0BA16D
Murata Electronics
1:
$0.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885C1H2R0BA6D
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
GCM1885C1H2R0BA16J
Murata Electronics
1:
$0.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885C1H2R0BA6J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
GCM1885C1H2R0CA16J
Murata Electronics
1:
$0.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885C1H2R0CA6J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0BA16D
Murata Electronics
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0BA6D
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0BA16J
Murata Electronics
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0BA6J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0CA16D
Murata Electronics
1:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0CA6D
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0CA16J
Murata Electronics
1:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0CA6J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.5 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0DA16D
Murata Electronics
1:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0DA6D
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.5 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.5 pF 0603 X8G AEC-Q200
GCM1885G1H2R0DA16J
Murata Electronics
1:
$0.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1885G1H2R0DA6J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 50 VDC 0.5 pF 0603 X8G AEC-Q200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0)
GRM1555C1E2R0BA01D
Murata Electronics
1:
$0.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GRM1555C1E2R0BA1D
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0)
GRM1555C1E2R0WA01J
Murata Electronics
1:
$0.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GRM1555C1E2R0WA1J
NRND
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
50,000
Các chi tiết