2.2 pF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 493
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay GA0603D2R2BXCAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2BXCAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay GA0603D2R2BXPAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2BXPAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
Vishay GA0603D2R2BXPAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2BXPAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
Vishay GA0603D2R2BXXAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2BXXAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay GA0603D2R2BXXAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2BXXAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay GA0603D2R2CXAAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXAAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay GA0603D2R2CXAAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXAAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay GA0603D2R2CXBAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXBAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay GA0603D2R2CXBAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXBAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay GA0603D2R2CXCAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXCAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay GA0603D2R2CXCAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2CXCAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay GA0603D2R2DXAAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXAAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay GA0603D2R2DXAAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXAAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay GA0603D2R2DXBAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXBAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Vishay GA0603D2R2DXBAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXBAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Vishay GA0603D2R2DXCAC31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXCAC31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
Vishay GA0603D2R2DXCAP31M
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603D2R2DXCAP31M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 200 VDC
Vishay VJ0603D2R2BLBAJ32
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BLBAJ32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay VJ0603D2R2BLCAJ32
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BLCAJ32 Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXAAC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXAAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXAAP
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXAAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXBAC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXBAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXBAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXBAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXBAP
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXBAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay VJ0603D2R2BXCAC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D2R2BXCAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC