2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2pF 50volts C0G +/-0.1pF 4,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2pF 50volts C0G +/-0.25pF 1,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.1% 50V 146,908Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2 pF 0.25 pF C0G (NP0) 0402 - 55 C + 125 C 439,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25% 50V 14,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF 10% 50V AEC-Q200 8,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF,+-0.1%,50V 5,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 0.1pF 4,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.1pF 16,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.1pF AEC-Q200 10,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF X8R 0402 0.1pF AEC-Q200 23,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF C0G 0402 0.25pF 2,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.25pF 18,359Có hàng
60,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.25pF 51,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.25pF AEC-Q200 37,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0402 0.5pF 8,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.5pF 2,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0603 0.1pF 10,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF X8R 0603 0.1pF 19,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 X8R 0.1pF AEC-Q200 11,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF 0603 C0G 0.25pF 888Có hàng
8,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.25pF 16,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 C0G 0.25pF 18,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 C0G 0.25pF AEC-Q200 3,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0603 C0G 0.5pF 9,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC