2.2 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 515
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF Y5V 0603 20% HI CV 18,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF Y5V 0603 - 20%+80 % HI CV 8,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF Y5V 0603 - 20%+80 % HI CV 26,367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 0603 - 20%+80 % HI CV 14,571Có hàng
12,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 0603 20% 6.3V MLCC 8,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2 uF 0603 20% 10V MLCC 23,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 0603 20% 16V MLCC 9,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 16V 10% 8,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 0603 10% 10V MLCC 20,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10volts 2.2uF 20% Molded Case, 0603 3,133Có hàng
4,000Dự kiến 02/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 16volts 2.2uF 20% Molded Case, 0603 6,670Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 10V 11,826Có hàng
16,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 6.3V 1,388Có hàng
64,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 25 V T&R GP 190Có hàng
52,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0603 X5R 10% 18,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 10% 6,336Có hàng
12,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10% 117,837Có hàng
124,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10% 2,239Có hàng
15,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 10% 118,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 10% 47,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF 0603 X5R 10% 38,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0603 10% 14,365Có hàng
92,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 20% 4,409Có hàng
4,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 20% 3,518Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 20% 2,076Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC