2.2 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 739
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 %
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 10% 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF Y5V 0805 - 20%+80 % HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 0805 10% HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 2.2uF 2x1.25 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TMCP0J225MTRF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10volts 2.2uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10volts 2.2uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 16volts 2.2uF 10% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 16volts 2.2uF 20% Molded Case, 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 2.2 uF 0805 20 % ESR=17.5 mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors 0805 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 6.3volts X5R 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 16volts X5R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 25volts X5R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 6.3volts X5R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 6.3volts X5R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210 X7R 824 0.1 Ni barrier 25V 7" reel plastic tape W1BC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 16volts X7R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2.2uF 10volts X7R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 10volts 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 5% 10 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 10 VDC