2.2 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 739
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA4J2X7R1C105K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0805 1 0% Tol Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 20% Không Lưu kho

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0805 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0805 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vo 2.2uF X7R 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10Vo 2.2uF X7R 0805 20% Flex Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
Vishay VJ0805Y225JXJRW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y225JXJRW1BC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF+/-10% 25V X5R 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 300,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF+/-10% 25V X7R 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 60,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF+/-10% 16V X7R 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2?X7R +/-10% 10v 0 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 60,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 10 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF+/-10% 16V X6S 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 60,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC