2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,319
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1206 E SR= 5 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 3.2x1.6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 20V 10% 1306 3 .2x1.6x1mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 3.2x1.6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1206 E SR= 6.3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 20% 1206 E SR= 6.3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0004A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0010A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0016A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0016A8W Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0020A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0020A8T Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0025A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X0025A8T Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X06R3A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X5010A2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X5010A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X5016A2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X5016A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X56R3A2Te3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X56R3A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9004A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9010A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9010A8W Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9016A2We3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC