2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,318
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 5 % 4,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71E225KU NW G LOB PN 25V 2.2uF X7R A 581-KAF31GR71E225KU 9,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR71E225KU 3,923Có hàng
21,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM31HR71E225MU 1,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR51E225KU 1,868Có hàng
3,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR51E225MU 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51E225ZU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31AV51E225ZU 7,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR71H225KU NW G LOB PN 50V 2.2uF X7R A 581-KAM31GR71H225KU 6,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR71H225KL NW G LOB PN 50V 2.2uF X7R A 581-KAM31GR71H225KL 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM31HR71H225KU 13,830Có hàng
36,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KAF31GR71C225KU 2,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR71C225KU 2,711Có hàng
6,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225KL NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR71C225KL 9,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51C225ZU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31AV51C225ZU 5,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 5 % 2,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM31HR71A225KU 4,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1206 ES R=5Ohm AEC-Q200 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 1,321Có hàng
2,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% 757Có hàng
3,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 1 0% 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 2.2uF 10% 4,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 3,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 10% 5,733Có hàng
8,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 10% 1206 E SR=6.5Ohm AEC-Q200 125Có hàng
4,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 14,377Có hàng
86,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC