2.2 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 563
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF 25V 3528-21 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% ESR = 900mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% ESR = 2500mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% ESR = 750mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% ESR = 1500mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% ESR = 2000mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 20% Tol. 2 500 ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF 35V 20% 3528-2 1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF/35V 20%ESR4500 3528-21 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 14,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% HI CV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1210 10% 25V MLCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y225JXBTW1BC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 X7R 105 0.2 Ni barrier 25V 7" reel paper tape W1BC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 5% 25 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF, +-10%, 16V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 20% 100 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 2.2 uF, +/ -20% 25 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 2.2 uF, +/ -20% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 50 VDC