2.2 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 563
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 X7R 100V 2.2uF 10% AEC-Q200 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Mid Voltage Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF X7R+/-20% 50V 1210 38,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR72A225KL NW G LOB PN 100V 2.2uF X7 A 581-KAM32LR72A225KL 5,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32LR72A225KU NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGF32LR72A225KU 6,552Có hàng
6,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32LR72A225KL NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGF32LR72A225KL 4,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 5 % Tol 336Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR71E225KU 20,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32LR71E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGF32LR71E225KU 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR51E225KU 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71H225KU NW G LOB PN 50V 2.2uF X7R A 581-KAM32LR71H225KU 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71H225MU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM32LR71H225MU 958Có hàng
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32LR71H225MU NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGF32LR71H225MU 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51V225KU NEW GLOBAL PN 35V 2.2uF A 581-KGM32LR51V225KU 476Có hàng
16,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM32LR71C225KU 223Có hàng
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 1210 E SR= 5.5 Ohm 4,872Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 20% 9,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 20% 293Có hàng
4,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 20% 2,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% 4,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 2.2uF 20% 1210 E SR=200mOhm 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 2.2uF 20% 1210 E SR=200mOhm Black Res 1,352Có hàng
2,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% Tol. 1 200 ESR 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% Tol. 1 500 ESR 3,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2UF 35V 3528-21 1,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 20% Tol. 9 00 ESR 1,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC