2.2 uF 1005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 379
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% 40,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 20 % 17,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU105SCG102JFNA01 32,232Có hàng
40,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402/1005,2.2uF,X6S,16Vdc,+/-20% 89,930Có hàng
10,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402/1005,2.2uF,X6S,2.5Vdc,+/-20% 51,567Có hàng
150,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51A225KH NEW GLOBAL PN 2.2uF 10% A 581-KGM05AR51A225KH 5,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 1 0% 14,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05AR50G225MH 7,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J225KH NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KGM05AR50J225KH 13,001Có hàng
70,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J225MH NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KGM05AR50J225MH 25,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C225KH NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM05AR51C225KH 32,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C225MH NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM05AR51C225MH 22,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51A225KH NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM05AR51A225KH 2,288Có hàng
30,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70J225MH NEW GLOBAL PN 6V 2.2uF X A 581-KGM05BS70J225MH 14,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 0402 6.3V 2.2uF 20% 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 32,527Có hàng
120,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 20% HI CV 26,471Có hàng
50,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 0402 20% 6.3V MLCC 26,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 0402 20% 10V MLCC 23,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 2.2uF X5R 0402 10% 6,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0402 10% 13,202Có hàng
110,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0402 20% 7,247Có hàng
380,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0402 20% 49,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S AEC-Q200 49,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X6S AEC-Q200 7,625Có hàng
70,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 10 VDC