22 pF Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,298
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG220JWNA01 51,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU063SCG220JFNA01 13,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG220JFNA01 53,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU105SCG220JFNA01 25,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0H 0402 5 % 29,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU105SUJ220JFNA01 3,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 1% 8,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 27,969Có hàng
100,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 12,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 19,120Có hàng
40,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 18,620Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C220JH NEW GLOBAL PN 16V 22pF C A 581-KGM02ACG1C220JH 19,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E220JH NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM03ACG1E220JH 21,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H220FH NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM03ACG1H220FH 7,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H220JH NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM03ACG1H220JH 7,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 5% 14,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E220GH NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM05ACG1E220GH 5,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E220JH NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM05ACG1E220JH 33,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E220JN NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM05ACG1E220JN 18,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E220KH NEW GLOBAL PN 25V 22pF C A 581-KGM05ACG1E220KH 92,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H220JH NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KGM05ACG1H220JH 59,270Có hàng
510,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1H220JH NEW GLOBAL PN 50V 22pF C A 581-KAM05ACG1H220JH 21,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 22pF C0G 0402 5% -62C Storage Temp 42,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000