22 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 661
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4volts 22uF 20% Molded Case 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR50J226ML NEW GLOBAL PN 6.3V 22uF A 581-KGM31HR50J226ML 8,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 1206 20% ESR=4ohms 3,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 10% 1,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V X7R 22uF 10% AEC-Q200 40Có hàng
2,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V X7R 22uF 20% AEC-Q200 913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1206 20% Medical 2,602Có hàng
2,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51C226KU NEW GLOBAL PN 16V 22uF 1 A 581-KGM31AR51C226KU 4,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 20%
2,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 3,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 10% HV 1206 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR =300mOhm 1,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 3.2x1.6 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm AEC-Q200 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 6.3volts 10% A case ESR 2 Molded 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% A case ESR 1 Molded 24Có hàng
2,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 10% ESR=1.5ohms 1,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 22uF 1206 10% 10V MLCC 6,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF Case S 4,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 10% 1206 E SR 300mOhm AEC-Q200 7,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 10% HI CV 9,395Có hàng
14,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 10% ESR=3Ohms 6,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 1206 10% ESR=3.5ohms 5,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=100mOhms 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 22uF 1206 10% ESR=6ohms 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC