22 uF 3216 Tụ điện

Kết quả: 646
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 2,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10VDC 22uF 20% 1.6mm X7S AEC-Q200 3,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3VDC 22uF 10% X7T AEC-Q200 2,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D226X9010A2Te3 3,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9004A2Te3 1,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20 % 5,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% 1,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 20% 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1206 10 % 5,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 22 uF 1206 X7R 10 % 15,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCRLA103SB5105MFNA01 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20% Industrial 3,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% 1,692Có hàng
2,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 20% 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1206 20% Medical 2,652Có hàng
2,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1206 20% 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 2,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASL319LB5226MT RPLCMT PN 10V 22uF X5R 1206 20% 8,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF Y5V 1206 +8 0-20% 797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1206 ES R= 2 Ohm 159Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4volts 22uF 20% Molded Case 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51C226KU NEW GLOBAL PN 16V 22uF 1 A 581-KGM31AR51C226KU 10,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 22 uF, +/- 5% 6.3 V T&R GP 1,192Có hàng
4,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 5 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 1206 ES R = 3 Ohm 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC