3.3 uF B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 498
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1411 10 % ESR=3.5Ohm AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors 1311 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% ESR=3.5Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 20% ESR=3Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 20% ESR=3.5Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1411 20 % ESR=3.5Ohm AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC