33 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 194
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 3.2x1.6 16,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1206 ES R=200mOhm Black Resi 5,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% 1206 E SR= 2.5 Ohm 15,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 10% 14,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm 9,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 4V 10% 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10 % ESR=2.5 Ohms AECQ200 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10% AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 33uF 1206 20% ESR=2 Ohms 1,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF AEC-Q200 20% ESR=100mOhms AEC-Q200 2,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 10% ESR=2Ohms 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX TCA0J336M8R
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 33 uF 1206 2 0 % ESR=3.2 mOhms 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1206 33 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 4volts 20% A cs ESR 1.5 Molded 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25V 33uF X5R 20% T: 1.6mm 66,372Có hàng
124,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V 33uF X5R 20% T: 1.6mm 9,128Có hàng
29,425Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3V 33uF X7S 20% T: 1.6mm 18,049Có hàng
8,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1206 ES R = 700mOhm 12,387Có hàng
7,400Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1206 10% ESR=6ohms 12,119Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=70mOhms 16,244Có hàng
32,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 33uF X5R 20% T: 1.6mm 40,433Có hàng
96,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V 33uF X6S 20% T: 1.6mm 1,007Có hàng
2,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC