33 uF B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 537
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1311 20% ESR=450mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 8 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=35mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 1311 10% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6 VDC