91 pF Tụ điện

Kết quả: 1,692
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 91pF X8R 0805 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 91pF X8R 0805 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 91pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 20 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0805 91pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 91 pF 20 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 91 pF C0G 1% LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Axial 91 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 91pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 91pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 91pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 91pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 91pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 91pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 91pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 91 pF 2 % 25 VDC