910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,170
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Ceramic Capacitors RF Microwave SLCs SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave SLCs SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF Tol 5% Las Mkg Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave SLCs SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC C/E/H Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

Ceramic Capacitors RF Microwave Capacitors SMD/SMT 2325 (Reversed) 5863 (Reversed) 910 pF 1 % 1 kVDC
Vishay / Roederstein Film Capacitors MKP1839910pF+/-5%630V= Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Axial 910 pF 5 % 630 VDC 250 VAC
Vishay Ceramic Disc Capacitors 910PF 4KV 20% 10.0MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 910 pF 20 % 4 kVDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D911GXDAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 910 pF 2 % 300 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 1 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 2 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 5% 10 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 1% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF +/- 5% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 910 pF, +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 2% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 910pF, +-5%, 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 910 pF +/- 10% 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 10% C0G 0402 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 910 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 0603 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 910pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 5 % 250 VDC