0603 1608 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 199,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H1R8DT NEW GLOBAL PN 50V 1.8pF A 581-KGM15ACG1H1R8DT 8,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BCG1H332KT NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM15BCG1H332KT 7,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.6pF C0G 0603 0 .1pF 1,216Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0603 1 0% Tol 7,680Có hàng
8,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0603 2 % 888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9.1pF C0G 0603 5 % Tol 4,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 240pF X7R 0603 5 % Tol 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF X7R 0603 1 0% Tol A 581-06035C271K4T4A 8,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF X7R 0603 1 0% Tol 14,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71H332MT NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM15AR71H332MT 1,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF X7R 0603 1 0% AEC-Q200 34,556Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71H393KT NW G LOB PN 50V 0.039uF X A 581-KAM15AR71H393KT 6,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51H473KT NEW GLOBAL PN 50V 0.047u A 581-KGM15AR51H473KT 36,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR81H103MT NEW GLOBAL PN 50V 0.01uF A 581-KGM15AR81H103MT 7,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF15AR81H472KT SEE ATTACHED DOCUMENT 1,532Có hàng
12,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF Y5V 0603 -20%/80% 7,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H0R3BT NW G LOB PN 50V .3pF C0G A 581-KGQ15ACG1H0R3BT 3,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R0BT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGQ15ACG1H1R0BT 12,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R5CT NW G LOB PN 50V 1.5pF C0G A 581-KGQ15ACG1H1R5CT 3,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R6BT NW G LOB PN 50V 1.6pF C0G A 581-KGQ15ACG1H1R6BT 3,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KGQ15ACG1H330FT 6,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H430JT NEW GLOBAL PN 50V 4.3pF A 581-KGQ15ACG1H430JT 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H910JT NEW GLOBAL PN 50V 9.1pF A 581-KGQ15ACG1H910JT 3,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR70J333JT NEW GLOBAL PN 6.3V .033u A 581-KGM15AR70J333JT 3,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR50J224KT NEW GLOBAL PN 6.3V .22uF A 581-KGM15BR50J224KT 2,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000