1206 A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,846
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 44,171Có hàng
44,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 63,559Có hàng
54,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 23,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2UF 1206 10% ESR=7ohms 9,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 10% ESR=4 Ohms 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 8,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 10,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 20% ESR=6ohms 22,967Có hàng
16,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 1206 10% ESR=15ohms 29,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 3.3uF 1206 10% ESR=8ohms 26,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 1206 10% ESR=6ohms 16,152Có hàng
14,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 10% ESR=5ohms 11,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 21,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 94,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 23,454Có hàng
32,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25v 4.7uF 1206 10% ESR=6ohms 76,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1206 20% ESR=6ohms 36,679Có hàng
36,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1206 20% ESR=3.5ohms 55,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 20% ESR=4Ohms 18,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1206 10% ESR=4ohms 21,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=6 Ohms 27,364Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1206 20% ESR=3ohms 23,570Có hàng
4,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .22uF 1206 10% ESR=6ohms 9,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1206 20% ESR=4.5 Ohms 5,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% ESR=1200mOhms 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC