1206 A Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,890
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1206 10% ESR=4.5ohms 7,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1206 10% ESR=7 Ohms 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 10% ESR=5ohms 3,840Có hàng
9,000Dự kiến 19/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 3.3uF 1206 20% ESR=7ohms 147Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 1206 20% ESR=6 Ohms 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1206 20% ESR=5ohms 2,030Có hàng
6,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% ESR=5Ohms 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1206 20% ESR=4.5ohms 3,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10% ESR=2.5ohms 3,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1206 10% ESR=6ohms 1,434Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 20% ESR=2.5ohms 2,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 1206 20% ESR=6ohms 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V .47uF 1206 10% ESR=14 Ohms 4,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.47uF 1206 10% ESR=14ohms 608Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.47uF 10% ESR=13Ohms 7,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 470 nF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1206 10% ESR=12ohms 5,317Có hàng
22,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V .47uF 1206 10% ESR=9.5Ohms 3,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 0.47 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 0.47uF 1206 20% ESR=14ohms 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1206 20% ESR=12ohms 1,489Có hàng
2,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10% ESR=5ohms 8,098Có hàng
37,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10 % ESR=67mOhms AECQ200 4,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 10% ESR=4ohms 4,757Có hàng
9,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1206 10% ESR=4Ohms AECQ200 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1206 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 1206 20% ESR=6ohms 5,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 6.3 VDC