1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 20% ESR=2.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 20% ESR=2.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=2.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=50mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 68uF 1311 10% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 68uF 10% ESR=1.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 68uF 1311 20% ESR=1.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 68 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=0.8ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 20% ESR=1ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 1311 20% ESR=1.2ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 100uF 1311 10% ESR=10ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 100uF 1311 10% ESR=0.7ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 100uF 1311 20% ESR=10ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR=3.5Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR=0.9Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR=0.9Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% ESR=1Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 20 VDC