1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1311 20% ESR=5.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 680 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10% ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10 % ESR=2.1Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10 % ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20 % ESR=1.8Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10 % ESR=25mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 20 % ESR=4.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10 % ESR=67mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 20 % ESR=25mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 470 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC