1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1311 10% ESR=6.5ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 680 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.68uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 680 nF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms AECQ200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3VDC 10uF 1411 10% ESR=2800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 10uF 1411 10% ESR=2800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3VDC 10uF 1411 20% ESR= 2800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors 1311 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 10uF 1411 20% ESR= 2800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16VDC 10uF 1411 20% ESR= 2800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1411 10% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1411 20% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1411 20% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 15 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1411 20% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16VDC 4.7uF 1411 10% ESR=6000mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.74uF 1411 20% ESR=6000mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 4.74 uF 20 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1411 10% ESR= 3500=mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1411 10% ESR= 3500=mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16VDC 6.8uF 1411 10% ESR= 3500=mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1411 20% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1411 20% ESR=3500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC