1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 1311 10% ESR=3ohms 2,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 20% ESR=700mOhms 24Có hàng
2,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 150uF 20% ESR=2.25Ohms 915Có hàng
2,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 10% ESR=1.5 Ohms 2,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1311 20% ESR=1.5ohms 583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10% ESR=2ohms 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 3.3uF 1311 10% ESR=1.3ohms 1,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 10% ESR=1.2ohms 2,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5ohms 3,532Có hàng
2,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=1 Ohms 1,241Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20% ESR=1.5ohms 2,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 47uF 1311 10% ESR=650mOhms 1,210Có hàng
2,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1311 20% ESR=500 mOhms 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=1.2 Ohms 2,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=1.2 Ohms 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=1.5ohms 892Có hàng
4,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=600mOhms 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=800mOhms 936Có hàng
8,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=750mOhms 1,627Có hàng
4,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR=500mOhms 3,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=1ohms 6,328Có hàng
2,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=650mOhms 1,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 20% ESR=750mOhms 226Có hàng
2,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 20% ESR=700mOhms 354Có hàng
2,000Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC