1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 4,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=200mOhms 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=5ohms 5,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 20% ESR=600mOhms 5,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 11,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 10% ESR=2.2ohms 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=1.3Ohms 3,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=200mOhm AEC-Q200 7,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 150uF 6.3V 20% B case 2,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 10% ESR=2.8Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10V 20% B case 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1311 10% ESR=4ohms 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10 % ESR=1.8Ohms AECQ200 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 20% B case 3,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1311 10% ESR=1ohms 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=2Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1411 10% ESR=35mOhms 1,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 10 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5Ohms 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 16 VDC