1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,089
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 68uF 1311 20% ESR=2ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1311 10% ESR=2ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1311 20% ESR=2ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF AEC-Q200 10% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 20% ESR=1ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF AEC-Q200 20% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 20% ESR=1.5Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1311 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.15uF 1311 10% ESR=10ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 20% ESR=1.5ohms Thời gian sản xuất của nhà máy: 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 15uF 1311 10% ESR=700 mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 15uF 1311 10% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% ESR=0.7Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% ESR=0.8Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF AEC-Q200 10% ESR=0.7Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1311 20% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 20% ESR=800mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF AEC-Q200 20% ESR=0.7Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 10% ESR=1Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 150uF 1311 10% ESR=2.25 Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1311 20% ESR=1ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.22uF 1311 10% ESR=10ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 0.22 uF 10 % 50 VDC