1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,320
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D226X9020B2We3 5,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10% 35V ESR2.5 B case Molded 5,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 10% 25V ESR2.8 B case Molded 5,291Có hàng
16,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1411 ESR=4 00mOhms 20% 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 20% ESR 35mOhm 4,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 4volts 10% B case Molded 6,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 10volts 20% B case Molded 8,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volt 10% B Case Molded 33,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 20% B case Molded 13,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 12,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 0.47uF 50volts 10% B case Molded 11,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 470 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B case ESR .4 Molded 3,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.35 Molded 7,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 3,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 3,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 68uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.25 Molded 3,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 1311 20% ESR=100mOhms 29,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 25 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF SMD 9mOhms 2,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volt 10% B Case Molded 12,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 4,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B cs ESR 0.6 Molded 2,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10volts 10% B cs ESR 0.6 Molded 3,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4Volt 220uF 2912 20% ESR=25mOhms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 4 VDC