1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,276
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35V 10% 1411 3 .5x2.8x1.8mm 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 25volts 20% B cs ESR 1.5 Molded 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3volts 10% B cs ESR 0.55 Molded 1,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 30 Max. ESR 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 68uF 10volts 10% B cs ESR 0.6 Molded 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 68 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3volts 20% B cs ESR 0.55 Molded 1,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10volts 20% B cs ESR 0.5 Molded 1,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D157X9004B2Te3 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 150 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF ESR=70mOhms High Volt 3,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Capacitor SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 18V 27uF ESR=55mOhms High Volt 8,929Có hàng
3,000Dự kiến 06/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Capacitor SMD/SMT 1411 3528 27 uF 20 % 18 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10% 35V ESR2.5 B case Molded 6,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B cs ESR 0.45 Molded 34,312Có hàng
8,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 20% ESR=60mOhms 17,488Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 25 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer POSCAP 16V 33UF 3.5x2.8x1.9mm 5,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF 20% 900mA 3,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 3528-21 -55C / 105C ESR=9mOhms 2,774Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% B Case 3V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 20% B Case 4V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 %
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 %
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9016B2We3 3,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D156X9025B2Te3 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9050B2Te3 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D225X9025B2Te3 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B Case 1.3 Max. ESR 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC