1411 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,276
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 6.3volts 20% B Case 45 Max. ESR 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 16volts 20% B Case 70 Max. ESR 19,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 25 Max. ESR 12,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 35 Max. ESR 16,634Có hàng
10,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% B Case 70 Max. ESR 10,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR 3,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% B Case 25 Max. ESR 14,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 50volts 10% B case ESR 2 Molded 6,112Có hàng
2,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 50volts 10% B case ESR 2 Molded 7,945Có hàng
10,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B case ESR .4 Molded 3,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 6,855Có hàng
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% B case ESR .7 Molded 5,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 1411 20% ESR=800mOhms 21,556Có hàng
10,000Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 3528 20% ESR=2.2 Ohms 18,684Có hàng
12,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms 23,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 10% 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 3528 20% ESR=200mohms 8,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 1311 20% ESR=200mohms 3,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 1311 20% ESR=200mohms 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 1311 20% ESR=90mOhms 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 1311 20% ESR=100mOhms 29,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=150mOhms 7,918Có hàng
6,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=50mOhms 1,994Có hàng
9,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=45mOhms 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC