2917 X Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 680 uF 10% 7343 ESR=10mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 680 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% ESR=40mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=6mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10 uF 20% ESR=90mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 15 uF 20% ESR=75mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 39 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 63 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 2917 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 150 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 2917 20% ESR=20mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2917 ESR=9 00mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 7,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 20% Không Lưu kho

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF Case X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 10% 7343 C (0.01%/1K Hrs) MIL-PRF-55365/MIL-STD-1580 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 10% ESR=250mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 2917 10% ESR=200mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors 2917 7343 470 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 20% ESR=200mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 20% ESR=250mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50v 10uF 2917 20% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100UF 2917 10% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2917 20% ESR=700mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2917 20% ESR=500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 100uF 2917 20% ESR=300mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 25 VDC