0402 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 12,186
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 87,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 16,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 77,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 85,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 30 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 79,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 47,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 80,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 22,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 78,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 99,895Có hàng
40,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 111,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 6,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 48,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 35,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 68,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 56,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 28,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 59,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 34,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 27,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 83,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 42,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 28,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 43,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000