0402 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 12,186
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
YAGEO Thick Film Resistors - SMD 1.2kOhms 1/32W 0100 5% 19,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

YAGEO Thick Film Resistors - SMD 1.3kOhms 1/32W 0100 5% 9,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

YAGEO Thick Film Resistors - SMD 1.5Ohms 1/32W 0100 5% 16,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

YAGEO Thick Film Resistors - SMD 4.3Ohms 1/32W 0100 5% 18,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

YAGEO Thick Film Resistors - SMD 560kOhms 1/32W 0100 5% 12,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 9,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 21,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 18,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 50,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 9,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 20,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.4 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 6,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 3,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 35,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 10,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 14,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000