3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1210 E SR = 3.5 Ohm 6,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R= 1.1 Ohm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-20% 16V 3,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 15mohm 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 20% B cs ESR 0.5 Molded 1,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.15uF 1311 10% ESR=16ohms 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 0.15 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1311 10% ESR=1.8 Ohms 10,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 20% ESR=3ohms 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5 Ohms 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 2,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=300mOhm Black Resi 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 20% 2310 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1211 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R=2.1Ohm AEC-Q200 4,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% 9,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 20% 1210 ESR =300mOhm 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 6.8uF 20% 1210 E SR=150mOhm 2,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 35volts 10% B case Molded 3,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 3.3 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% B Case 45 Max. ESR 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 6.3 volts 20% T Case 70 Max. ESR 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 20Volts 20% B0 Case Molded 2,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10volts 10% B case ESR .3 Molded 1,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=5ohms 2,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=700mOhms 1,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC