3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5ohms 8,132Có hàng
6,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=1ohms 5,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 10% 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 10% ESR=2ohms 3,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 68uF 1311 20% ESR=650mOhms 9,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=1.7ohms 2,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=750mOhms 7,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10% ESR=400mOhms 2,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10% ESR=1ohms 4,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 10% ESR=500mOhms 3,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohm 5,220Có hàng
6,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,672Có hàng
2,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 371Có hàng
2,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=35mOhms 14,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 5,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms 4,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 1311 20% ESR=40mOhms 7,348Có hàng
86,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 15,471Có hàng
14,000Dự kiến 15/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=9mOhms 6,407Có hàng
34,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=25mOhms 9,813Có hàng
6,000Dự kiến 06/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=40mOhms 5,607Có hàng
8,000Dự kiến 04/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 47uF 1311 20% ESR=35mOhms 2,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 8 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 2,993Có hàng
6,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 15uF 1311 20% ESR=10mOhms 4,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 6.3 VDC