VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-200.000MHZ-T
ABRACON
1:
$28.89
672 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V200MT
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
672 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.89
10
$24.98
25
$23.72
50
$22.58
100
$21.84
1,000
$21.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
200 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA30000B0KSRCC
KYOCERA AVX
1:
$0.47
2,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA30BKSRCC
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 6pF +/-40ppm
2,970 Có hàng
1
$0.47
10
$0.40
50
$0.361
100
$0.345
3,000
$0.264
6,000
Xem
500
$0.312
1,500
$0.298
6,000
$0.26
9,000
$0.258
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
30 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 8pF +/-40ppm
CX2016SA30000D0KSRCC
KYOCERA AVX
1:
$0.47
2,891 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA30DKSRCC
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 8pF +/-40ppm
2,891 Có hàng
1
$0.47
10
$0.402
25
$0.382
100
$0.347
3,000
$0.272
6,000
Xem
250
$0.329
500
$0.313
1,000
$0.299
6,000
$0.261
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
30 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 48MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA48000B0NLRG1
KYOCERA AVX
1:
$0.39
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA48BNLRG1
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 48MHz 6pF +/-40ppm
3,000 Có hàng
1
$0.39
10
$0.33
25
$0.313
100
$0.285
3,000
$0.228
6,000
Xem
250
$0.27
500
$0.257
1,000
$0.245
6,000
$0.212
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
48 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA50000B0KSRCC
KYOCERA AVX
1:
$0.53
2,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA50BKSRCC
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
2,954 Có hàng
1
$0.53
10
$0.447
25
$0.424
100
$0.385
3,000
$0.299
6,000
Xem
250
$0.365
500
$0.347
1,000
$0.332
6,000
$0.295
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
50 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA30000B0KLRG1
KYOCERA AVX
1:
$0.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA3BKLRG1
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 30MHz 6pF +/-40ppm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$0.38
10
$0.322
25
$0.305
100
$0.278
3,000
$0.222
6,000
Xem
250
$0.263
500
$0.25
1,000
$0.239
6,000
$0.211
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
30 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 38.4MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA38400B0NLRG1
KYOCERA AVX
1:
$0.38
1,945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA3BNLRG1
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 38.4MHz 6pF +/-40ppm
1,945 Có hàng
1
$0.38
10
$0.321
50
$0.289
100
$0.277
3,000
$0.213
6,000
Xem
500
$0.249
1,500
$0.239
6,000
$0.21
9,000
$0.207
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
38.4 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
CX2016SA50000B0NLRG1
KYOCERA AVX
1:
$0.40
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-CX2016SA50BNLRG1
KYOCERA AVX
Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 50MHz 6pF +/-40ppm
3,000 Có hàng
1
$0.40
10
$0.341
25
$0.323
100
$0.294
3,000
$0.235
6,000
Xem
250
$0.279
500
$0.265
1,000
$0.254
6,000
$0.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
50 MHz
40 PPM
SMD/SMT
2.05 mm x 1.65 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
XRCGB16M000FXN22R0
Murata Electronics
1:
$0.39
7,888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN22R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance
7,888 Có hàng
1
$0.39
10
$0.341
25
$0.309
100
$0.297
3,000
$0.217
6,000
Xem
250
$0.281
500
$0.269
1,000
$0.258
6,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals
XRCGB24M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
680 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
250
Xem
3,000
$0.161
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
3,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
XRCGB24M576F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M576F3M02R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
392 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
3,000
$0.18
6,000
Xem
250
$0.233
500
$0.212
1,000
$0.204
6,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24.576 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB27M120F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
1,538 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB27M120F3M02R
Murata Electronics
Crystals
1,538 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
250
Xem
3,000
$0.161
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
3,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
27.12 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB25M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
36 Có hàng
3,000 Dự kiến 03/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB25M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
36 Có hàng
3,000 Dự kiến 03/11/2026
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
3,000
$0.158
6,000
Xem
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
6,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
XRCGB33M868F4M01R0
Murata Electronics
1:
$0.33
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB33M868F4M01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 33.8688MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance
1,976 Có hàng
1
$0.33
10
$0.317
1,000
$0.312
3,000
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
33.868 MHz
40 PPM
45 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016
XRCGB33M868F4M00R0
Murata Electronics
1:
$0.52
2,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB33M868F4M0R0
Murata Electronics
Crystals Crystals and Oscillators Crystals - CRYSTAL HYBRID 33.868MHZ 2016
2,931 Có hàng
1
$0.52
10
$0.515
25
$0.377
100
$0.36
250
Xem
3,000
$0.158
250
$0.321
500
$0.293
1,000
$0.225
3,000
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
33.868 MHz
40 PPM
45 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 125MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-125.000MHZ
ABRACON
1:
$39.59
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V125M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 125MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
11 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.59
10
$38.43
20
$33.46
50
$31.76
100
Xem
100
$30.90
200
$30.70
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
125 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
XRCGB27M120F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.34
1,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB27M120F3M01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
1,255 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
3,000
$0.187
6,000
Xem
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
6,000
$0.179
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
27.12 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB32M000F3M02R0
Murata Electronics
1:
$0.34
2,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB32M000F3M02R
Murata Electronics
Crystals
2,060 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
3,000
$0.158
6,000
Xem
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
6,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB25M000F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.34
2,747 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB25M000F3M01R
Murata Electronics
Crystals
2,747 Có hàng
1
$0.34
10
$0.285
25
$0.27
100
$0.246
250
Xem
3,000
$0.161
250
$0.233
500
$0.221
1,000
$0.212
3,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-100.000MHZ
ABRACON
1:
$36.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-100M
ABRACON
Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm -40 C - 85 C CMOS 3.3V
10 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.14
10
$31.41
20
$30.95
50
$29.19
100
Xem
100
$28.21
200
$28.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standard Oscillators
100 MHz
40 PPM
SMD/SMT
14.8 mm x 9.2 mm
- 40 C
+ 85 C
Bulk
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 155.52MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-155.520MHZ
ABRACON
1:
$44.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V155.52M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 155.52MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$44.14
10
$40.43
20
$36.95
50
$33.81
100
Xem
100
$32.97
200
$32.80
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
155.52 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-100.000MHZ
ABRACON
1:
$38.43
13 Có hàng
10 Dự kiến 16/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V100M
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 100MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
13 Có hàng
10 Dự kiến 16/12/2026
Bao bì thay thế
1
$38.43
10
$33.41
20
$30.63
50
$29.70
100
Xem
100
$28.48
200
$28.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
100 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Bulk
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
ABLJO-V-122.880MHZ-T2
ABRACON
1:
$24.59
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V122.88MT2
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40 C - 85 C CMOS 3.3V
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.59
10
$21.25
25
$20.17
50
$19.22
250
$18.38
500
Xem
100
$18.39
500
$18.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
122.88 MHz
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
XRCGB16M000FXN14R0
Murata Electronics
1:
$0.43
3,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN14R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
3,868 Có hàng
1
$0.43
10
$0.372
25
$0.338
100
$0.324
3,000
$0.24
6,000
Xem
250
$0.306
500
$0.294
1,000
$0.282
6,000
$0.237
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB16M000FXN1R0
Murata Electronics
1:
$0.38
2,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN1R0
Murata Electronics
Crystals
2,828 Có hàng
1
$0.38
10
$0.325
25
$0.308
100
$0.28
250
Xem
3,000
$0.213
250
$0.266
500
$0.253
1,000
$0.252
3,000
$0.213
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape