10 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 30MHz 10ppm 10pF -20C +70C 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25MHz 25ppm 10pF -40C +125C 2,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 25 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40MHz 10ppm 10pF -20C +70C 3,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TCXO Oscillators TG2016SMN 48.0000M-MCGNNM3: TCXO 2.8V 3.3V +/-0.5PPM -40 85C NON O/E250TR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TCXO 48 MHz SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 32MHz 10ppm 10pF -40C +85C 4,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 1,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 32.768 kHz 100 PPM 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 18.432 MHz 10 pF ECX-53B +/-10/10 ppm -20 +70C 5032 4 Pads RoHS 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 18.432 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals CRYSTAL 48MHZ 10pF 10ppm 10ppm -20 C 70 C 3,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz 10 pF ECS-33B 10/10 ppm -20 +70 C 1 ppm Aging 3225 4-SMD RoHS 2,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 10pF ECX-1637B 10/10 ppm -30 +85 C 1 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ECS Crystals AEC-Q200 qualified, Ultra Miniature Automotive & Industrial Grade Crystal, SMD Ceramic, 12.000MHZ, 10pf, 20ppm@25C, 50ppm -40+85C, 2.5 x 2.0 x 0.60mm 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32MHz 10ppm 10pF -20C +70C 3,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.400 MHz 10 pF ECS-33B 10/10 ppm -30 +85 C 1 ppm Aging 3225 4-SMD RoHS 4,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 100ppm -40C +85C 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 32.768 kHz 100 PPM 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 10 pF ECX-53B +/-25/30 ppm -40 +85C 5032 4 Pads RoHS 2,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals ESR 40,FREQ 48,STABILITY 15ppm,TOLERANCE 15ppm,CL 10pF,AGING 2 ppm ,-40 C 85 C,10uW in typical (Max 100uW),2.00mm x 1.60mm 5,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 15 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27MHz 10ppm 10pF -20C +70C 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 27 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 2,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX TCXO Oscillators 1.6x1.2mm 38.4MHz 3.0ppm 1.68-3.63V Ultra Miniature 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 18,000

TCXO 38.4 MHz 0.5 PPM/C SMD/SMT 0604 (1612 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 32.768KHz 400mV1.10V -40C +85C 100ppm 1,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 32.768 kHz 100 PPM 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals CRYSTAL 11.98135MHz 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Crystals 11.98135 MHz 50 PPM 30 PPM Radial HC-49/US - 10 C + 70 C Bulk
ECS Crystals 14.7456MHz SERIES 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Crystals 14.7456 MHz 50 PPM 30 PPM Radial HC-49/US - 10 C + 70 C Bulk
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 26.000 MHz TCXO Clipped Sine Wave 1.7 3.6 0.5 ppm -30 +85 C 1.6 x 1.2 mm 4 Pad SMD 2,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCXO 26 MHz 0.5 ppm SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 52.000 MHz TCXO Clipped Sine Wave 1.7 3.6 0.5 ppm -30 +85 C 1.6 x 1.2 mm 4 Pad SM 5,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCXO 52 MHz 0.5 ppm SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel