10 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 10pF 50 Ohms 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 25MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 10pF 50 Ohms 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 25MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 10pF 50 Ohms 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 26MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 10pF 50 Ohms 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 26MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 10pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 10pF 40 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 10pF 40 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 10pF 30 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-20ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 10pF 30 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 1201 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX TCXO Oscillators 19.2MHz 1.8V 1.6 x 1.2mm +/-0.5ppm 1,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TCXO 19.2 MHz 2 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals CRYSTAL 39.000MHZ 10PF SMD 47,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 39 MHz 13 PPM 8 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators VCTCXO 1612 4-SMD 38.4MHz +/-0.5ppm -40C - 85C Clipped Sine Wave 3.3V 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

VCTCXO 38.4 MHz 0.5 PPM SMD/SMT 1.65 mm x 1.25 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Standard Clock Oscillators 200 MHz, LVDS 1.8V, 100 ppm 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Standard Oscillators 200 MHz 100 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm @25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF 2,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 27.120MHz; 30/50/-10 to 60C/10 FUND; 1,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystals 27.12 MHz 50 PPM 30 PPM Radial HC-49/4H - 10 C + 60 C Bulk
IQD Crystals 27 MHz 10/50/10 FUND ESR=100Ohms 125C 636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 4,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 1,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-50ppm Initial tolerance 5,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 65 PPM 50 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Crystals WE-XTAL 38.40MHz 30ppm 2.0 x 1.6mm 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel