10 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 3,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25.0 MHZ 4,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,947Có hàng
3,000Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 5,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 32MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 2,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 32MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 2,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 38 MHZ 1,780Có hàng
3,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 40MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 3,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 48MHz Crystal +/-45ppm Initial tolerance 1,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 40 PPM 45 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Resonators CER Resonator 24MHz Tol 0.5% Stab 0.3% -25C - 85C 10pF 40 Ohms 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Resonators 24 MHz 0.3 % 0.5 % SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Resonators CER Resonator 25MHz Tol 0.5% Stab 0.3% -25C - 85C 10pF 40 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Resonators 25 MHz 0.5 % SMD/SMT - 25 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Resonators 25 MHZ 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 25 MHz 0.5 % SMD/SMT - 25 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Resonators CER Resonator 10MHz Tol 0.5% Stab 0.2% -40C - 125C 10pF 40 Ohms 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Resonators 10 MHz 0.5 % SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ABRACON Resonators CER Resonator 12MHz Tol 0.5% Stab 0.2% -40C - 85C 10pF 40 Ohms 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Resonators 12 MHz SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Resonators CER Resonator 8MHz Tol 0.5% Stab 0.2% -40C - 125C 10pF 40 Ohms 3,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Resonators 8 MHz 0.5 % SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Silicon Oscillators 3-Pin Silicon Oscillator 1,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,054

Silicon Oscillators 50 PPM SMD/SMT SC-70-3 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Silicon Oscillators 3-Pin Silicon Oscillator 2,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,651
: 2,500

Silicon Oscillators 50 PPM SMD/SMT SC-70-3 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 10 pF ECX-1637B2 +/-10/30ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 30 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 26.000 MHz 10pF ECX-2236B +/-10/10 ppm -20 - +70C +/-1 ppm Aging 2520 4-SMD RoHS 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 26 MHz 10 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-2236B - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz 10pF ECS-33B2 +/-10/15 ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 3225 4-SMD RoHS 2,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 27.12 MHz 15 ppm 10 ppm SMD/SMT ECS-33B2 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 39.000 MHz 10 pF ECX-1637B +/-10/10 ppm -20 - +70C +/-3 ppm Aging 2016 RoHS 3,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 39 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 38.400 MHz 10pF ECX-1637B +/-10/20 ppm -40 - +105C +/-1 ppm Aging 2016 RoHS 2,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel