12 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,930
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 3,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 20 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 51,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 3,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 36,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 15,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 6,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 40 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 18,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
IQD LFXTAL037137
IQD Crystals 12MHz 12pF -20C 70C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 12 MHz SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 10MHz 25ppm 12pF -40C +125C
1,997Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 10 MHz 100 PPM 25 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12.000 MHz 12pF +/-20/50 ppm -40 - +125C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS
3,000Dự kiến 01/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24MHz 12pF -40C +85C
1,306Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 6 mm x 3.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27MHz 25ppm 12pF -40C +85C
1,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 27 MHz 30 PPM 25 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 28.63636MHz 25ppm -40C +85C 12pF
997Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 28.63636 MHz 30 PPM 25 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 28.63636 MHz 12pF +/-20/50 ppm -40 - +125C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS
6,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 28.63636 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40.000 MHz 12pF +/-20/50 ppm -40 - +125C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS
3,229Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16 MHz crystal, 12pF 10ppm 50ppm , -40C - 125C ECX-33B2Q
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 12pF 10ppm 50ppm , -40C - 125C ECX-33B2Q
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25 MHz crystal, 12pF 10ppm 30ppm , -40C - 125C ECX-33B2Q
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12 MHz crystal, 12pF 20ppm 30ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 12 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16 MHz crystal, 12pF 10ppm 20ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16 MHz crystal, 12pF 20ppm 20ppm , -40C - 85C ECX-2236B2
3,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16 MHz crystal, 12pF 10ppm 20ppm , -40C - 85C ECX-1637B2
3,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 12pF 20ppm 30ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 12pF 10ppm 30ppm , -40C - 85C ECX-2236B2
3,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 12pF 10ppm 50ppm , -40C - 125C ECX-1637BQ
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel