8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal 40MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 40MHz Tol +/-10ppm Stab +/-20ppm -40C - 85C 8pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 48MHz Tol +/-10ppm Stab +/-20ppm -40C - 85C 8pF 50 Ohms 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 100 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 25MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 100 Ohms 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 26MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 100 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 38.4MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -20C - 70C 8pF 50 Ohms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0mm x 1.6mm Crystal 32MHz 8pF +/-40ppm 5,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 3225 4-SMD 25MHz Tol 15ppm Stab 150ppm -40C - 150C 8pF 50 Ohms 2,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 150 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 32000kHz 8p F 2x1.6mm 33,075Có hàng
21,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 38400kHz 8p F 2x1.6mm 35,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 16000kHz 8pF AEC-Q200 2,769Có hàng
6,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 100 PPM 50 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16 MHz 10/50/8 FUND ESR=150Ohms 125C 2,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 20.0MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 1,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 45 PPM 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 20.0MHz Crystal Unit +/-40ppm Initial tolerance 1,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 140 PPM 40 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 150 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 24MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 30MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 45 PPM 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 1,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel