Crystals Crystal Ceramic SEAM2520 T&R 3K
FH3200035Z
Diodes Incorporated
1:
$0.66
2,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FH3200035Z
Diodes Incorporated
Crystals Crystal Ceramic SEAM2520 T&R 3K
2,975 Có hàng
1
$0.66
10
$0.567
25
$0.527
100
$0.49
3,000
$0.38
6,000
Xem
250
$0.477
500
$0.465
1,000
$0.454
6,000
$0.358
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
20 PPM
20 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 40.000MHz 8pF 10ppm -30 to +85
FH4000074Z
Diodes Incorporated
1:
$1.00
2,106 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FH4000074Z
Diodes Incorporated
Crystals 40.000MHz 8pF 10ppm -30 to +85
2,106 Có hàng
1
$1.00
10
$0.852
25
$0.806
100
$0.735
3,000
$0.735
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 140
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
40 MHz
10 PPM
10 PPM
SMD/SMT
2.5 mm x 2 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
FL1200158
Diodes Incorporated
1:
$0.56
1,682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL1200158
Diodes Incorporated
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
1,682 Có hàng
1
$0.56
10
$0.491
25
$0.445
100
$0.427
3,000
$0.346
6,000
Xem
250
$0.404
500
$0.387
1,000
$0.371
6,000
$0.332
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
12 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 20.000MHz 9pF 10ppm -30 to +85
FL2000059
Diodes Incorporated
1:
$0.65
710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL2000059
Diodes Incorporated
Crystals 20.000MHz 9pF 10ppm -30 to +85
710 Có hàng
1
$0.65
10
$0.557
25
$0.518
100
$0.482
3,000
$0.378
6,000
Xem
250
$0.469
500
$0.458
1,000
$0.448
6,000
$0.339
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
20 MHz
15 PPM
10 PPM
SMD/SMT
3.2 mm x 2.5 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
FL2500268Q
Diodes Incorporated
1:
$0.72
2,803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL2500268Q
Diodes Incorporated
Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K
2,803 Có hàng
1
$0.72
10
$0.618
25
$0.569
100
$0.534
3,000
$0.414
6,000
Xem
250
$0.519
500
$0.506
1,000
$0.495
6,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
25 PPM
15 PPM
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
AEC-Q200
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 40.000MHz 15pF 10ppm -20 to +85
FL4000157Z
Diodes Incorporated
1:
$0.56
4,530 Có hàng
3,000 Dự kiến 09/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FL4000157Z
Diodes Incorporated
Crystals 40.000MHz 15pF 10ppm -20 to +85
4,530 Có hàng
3,000 Dự kiến 09/09/2026
1
$0.56
10
$0.479
25
$0.448
100
$0.419
250
Xem
3,000
$0.347
250
$0.399
500
$0.382
1,000
$0.368
3,000
$0.347
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
40 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
3.2 mm x 2.5 mm
- 40 C
+ 90 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 16.000MHz 8pF 20ppm -40 to +85
FW1600010
Diodes Incorporated
1:
$0.76
2,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-FW1600010
Diodes Incorporated
Crystals 16.000MHz 8pF 20ppm -40 to +85
2,095 Có hàng
1
$0.76
10
$0.659
25
$0.598
100
$0.573
3,000
$0.573
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 230
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
20 PPM
10 PPM
SMD/SMT
2 mm x 1.6 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals Crystal Plastic SMD8038 T&R 3K
+2 hình ảnh
G43270009
Diodes Incorporated
1:
$0.56
2,624 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-G43270009
Diodes Incorporated
Crystals Crystal Plastic SMD8038 T&R 3K
2,624 Có hàng
1
$0.56
10
$0.476
25
$0.439
100
$0.412
3,000
$0.332
6,000
Xem
250
$0.40
500
$0.39
1,000
$0.381
6,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32.768 kHz
10 PPM
10 PPM
SMD/SMT
- 20 C
+ 75 C
Reel, Cut Tape
Crystals 12.000MHz 18pF 30ppm -20 +70
GC1200056
Diodes Incorporated
1:
$0.40
927 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-GC1200056
Diodes Incorporated
Crystals 12.000MHz 18pF 30ppm -20 +70
927 Có hàng
1
$0.40
10
$0.345
25
$0.33
100
$0.304
1,000
$0.279
2,000
Xem
250
$0.291
500
$0.28
2,000
$0.271
5,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
12 MHz
15 PPM
10 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 4.8 mm
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 16.000MHz 18pF 30ppm -40 +85
GC1600058
Diodes Incorporated
1:
$0.56
806 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-GC1600058
Diodes Incorporated
Crystals 16.000MHz 18pF 30ppm -40 +85
806 Có hàng
1
$0.56
10
$0.476
25
$0.439
100
$0.41
250
Xem
1,000
$0.353
250
$0.389
500
$0.37
1,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
10 PPM
10 PPM
SMD/SMT
11.7 mm x 4.8 mm
- 20 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 16.0 MHZ 40PPM 200OHM 8PF
XRCGB16M000FXN01R0
Murata Electronics
1:
$0.35
3,266 Có hàng
6,000 Dự kiến 22/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN01R
Murata Electronics
Crystals 16.0 MHZ 40PPM 200OHM 8PF
3,266 Có hàng
6,000 Dự kiến 22/03/2027
1
$0.35
10
$0.302
25
$0.275
100
$0.263
3,000
$0.213
6,000
Xem
250
$0.249
500
$0.239
1,000
$0.229
6,000
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
XRCGB16M000FXN20R0
Murata Electronics
1:
$0.37
1,053 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB16M000FXN20R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total)
1,053 Có hàng
1
$0.37
10
$0.321
25
$0.292
100
$0.28
3,000
$0.224
6,000
Xem
250
$0.265
500
$0.254
1,000
$0.243
6,000
$0.215
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
16 MHz
40 PPM
40 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 24.0 MHZ 70OHM 8PF 10PPM
XRCGB24M000F1SBBR0
Murata Electronics
1:
$0.31
2,908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F1SBBR
Murata Electronics
Crystals 24.0 MHZ 70OHM 8PF 10PPM
2,908 Có hàng
1
$0.31
10
$0.266
25
$0.242
100
$0.232
3,000
$0.174
6,000
Xem
250
$0.219
500
$0.21
6,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
20 PPM
10 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 24 MHZ 20 PPM 8 PF
XRCGB24M000F2P01R0
Murata Electronics
1:
$0.31
2,983 Có hàng
3,000 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F2P01R
Murata Electronics
Crystals 24 MHZ 20 PPM 8 PF
2,983 Có hàng
3,000 Dự kiến 19/10/2026
1
$0.31
10
$0.248
100
$0.238
250
$0.225
3,000
$0.189
6,000
Xem
500
$0.216
1,000
$0.207
6,000
$0.185
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
20 PPM
20 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 24.0 MHZ 8PF
XRCGB24M000F2P91R0
Murata Electronics
1:
$0.34
8,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000F2P91R
Murata Electronics
Crystals 24.0 MHZ 8PF
8,059 Có hàng
1
$0.34
10
$0.294
25
$0.267
100
$0.256
3,000
$0.208
6,000
Xem
250
$0.242
500
$0.232
1,000
$0.223
6,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
20 PPM
20 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance
XRCGB24M000FFS1BR0
Murata Electronics
1:
$0.51
3,223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M000FFS1BR
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance
3,223 Có hàng
1
$0.51
10
$0.439
25
$0.401
100
$0.384
3,000
$0.271
6,000
Xem
250
$0.366
500
$0.349
1,000
$0.336
6,000
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24 MHz
12 PPM
8 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
XRCGB24M576F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.31
970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB24M576F3M01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance
970 Có hàng
1
$0.31
10
$0.269
25
$0.244
100
$0.234
3,000
$0.18
6,000
Xem
250
$0.222
500
$0.212
1,000
$0.204
6,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
24.576 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-25ppm Initial tolerance
XRCGB25M000FAM10R0
Murata Electronics
1:
$0.31
2,979 Có hàng
3,000 Dự kiến 23/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB25M000FAM10R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-25ppm Initial tolerance
2,979 Có hàng
3,000 Dự kiến 23/11/2026
1
$0.31
10
$0.266
25
$0.242
100
$0.232
3,000
$0.188
6,000
Xem
250
$0.219
500
$0.21
1,000
$0.201
6,000
$0.177
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
25 MHz
40 PPM
25 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance
XRCGB26M000F1SBBR0
Murata Electronics
1:
$0.44
2,890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB26M000F1SBBR
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance
2,890 Có hàng
1
$0.44
10
$0.379
25
$0.343
100
$0.336
250
Xem
3,000
$0.168
250
$0.323
500
$0.311
1,000
$0.30
3,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
26 MHz
20 PPM
10 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance
XRCGB26M000F2P01R0
Murata Electronics
1:
$0.31
1,681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB26M000F2P01R
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance
1,681 Có hàng
1
$0.31
10
$0.273
25
$0.248
100
$0.238
3,000
$0.193
6,000
Xem
250
$0.225
500
$0.216
1,000
$0.207
6,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
26 MHz
20 PPM
20 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals 32 MHZ
XRCGB32M000F1S1BR0
Murata Electronics
1:
$0.34
2,536 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB32M000F1S1BR
Murata Electronics
Crystals 32 MHZ
2,536 Có hàng
1
$0.34
10
$0.284
25
$0.269
100
$0.245
250
Xem
3,000
$0.155
250
$0.232
500
$0.221
1,000
$0.211
3,000
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
10 PPM
10 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance
XRCGB32M000F2P2CR0
Murata Electronics
1:
$0.32
8,015 Có hàng
18,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB32M000F2P2CR
Murata Electronics
Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance
8,015 Có hàng
18,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
8,015 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
6,000 Dự kiến 25/09/2026
12,000 Dự kiến 23/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
10 Tuần
1
$0.32
10
$0.277
25
$0.251
100
$0.241
3,000
$0.199
6,000
Xem
250
$0.228
500
$0.219
1,000
$0.21
6,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
20 PPM
20 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB32M000F3M01R0
Murata Electronics
1:
$0.30
1,640 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB32M000F3M01R
Murata Electronics
Crystals
1,640 Có hàng
1
$0.30
10
$0.264
25
$0.24
100
$0.23
3,000
$0.178
6,000
Xem
250
$0.217
500
$0.208
6,000
$0.171
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
32 MHz
40 PPM
30 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Crystals
XRCGB38M400F1S1BR0
Murata Electronics
1:
$0.43
1,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB38M400F1S1BR
Murata Electronics
Crystals
1,976 Có hàng
1
$0.43
10
$0.413
3,000
$0.161
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
38.4 MHz
10 PPM
SMD/SMT
2 mm x 1.6 mm
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystals 40 MHZ 8PF
XRCGB40M000F1S1BR0
Murata Electronics
1:
$0.32
2,635 Có hàng
3,000 Dự kiến 17/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
81-XRCGB40M000F1S1BR
Murata Electronics
Crystals 40 MHZ 8PF
2,635 Có hàng
3,000 Dự kiến 17/12/2026
1
$0.32
10
$0.275
25
$0.249
100
$0.239
3,000
$0.197
6,000
Xem
250
$0.226
500
$0.217
1,000
$0.208
6,000
$0.182
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals
40 MHz
10 PPM
10 PPM
SMD/SMT
0806 (2016 metric)
- 30 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel