8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,694
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM2520 T&R 3K 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 40.000MHz 8pF 10ppm -30 to +85 2,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 140
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 1,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 20.000MHz 9pF 10ppm -30 to +85 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals Crystal Ceramic SEAM3225 T&R 3K 2,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 25 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 40.000MHz 15pF 10ppm -20 to +85 4,530Có hàng
3,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Crystals 40 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 90 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 16.000MHz 8pF 20ppm -40 to +85 2,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 230
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Crystals Crystal Plastic SMD8038 T&R 3K 2,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 75 C Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 12.000MHz 18pF 30ppm -20 +70 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 12 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 11.7 mm x 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 16.000MHz 18pF 30ppm -40 +85 806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 11.7 mm x 4.8 mm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 16.0 MHZ 40PPM 200OHM 8PF 3,266Có hàng
6,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 16MHz Crystal +/-40ppm Initial tolerance (Total) 1,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 24.0 MHZ 70OHM 8PF 10PPM 2,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 20 PPM 8 PF 2,983Có hàng
3,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24.0 MHZ 8PF 8,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 3,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 25MHz Crystal +/-25ppm Initial tolerance 2,979Có hàng
3,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 32 MHZ 2,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 8,015Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 40 MHZ 8PF 2,635Có hàng
3,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel