8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 24000kHz 8p F 3.2x2.5mm
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 26MHz 8pF 3 .2x2.5mm
11,977Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 40 MHZ 10PPM
8,723Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 2016 4-SMD 25MHz Tol 10ppm Stab 50ppm -40C - 125C 8pF 50 Ohms
21,979Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 48 MHZ 10PPM
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 1612 4-SMD 25MHz Tol 10ppm Stab 10ppm -20C - 70C 8pF 100 Ohms
2,999Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 1612 4-SMD 27.12MHz Tol 10ppm Stab 20ppm -40C - 85C 8pF 100 Ohms
5,990Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 1612 4-SMD 32MHz Tol 10ppm Stab 10ppm -20C - 70C 8pF 80 Ohms
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 12 MHZ 8PF 125 OHMS
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 16MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 8pF 80 Ohms
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 1008 (2520 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 8.0 MHZ 8PF
9,996Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 8 MHz 150 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 150 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12.0MHz industry standard low height 3.2 x 2.5mm crystal
3,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8pF 32MHz 1.6x1.2mm +/-10ppm ESR=60Kohms Min Temp -40 Deg C./ Max +85 Deg C.
3,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm x 0.4 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.0 x 5.0mm; 8.0MHz; 30/50/-40 to 125C/8 FUND;ESR 80 Ohms max
1,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 8 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.0 x 5.0mm; 16.0MHz; 30/50/-40 to 125C/8 FUND;ESR 40 Ohms max
1,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 25.000MHz 16pF 50ppm -40 +85
948Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 20 PPM SMD/SMT 11.7 mm x 4.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24.305 MHZ 15 PPM
3,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24.305 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 25.0 MHZ 30 PPM
3,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals
3,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 24MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200
2,500Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance
2,990Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance
3,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance
2,999Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 32MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance
2,990Dự kiến 30/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 38.4 MHZ 60 OHM 8PF 10PPM
3,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape