8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,693
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals 40MHz 8pF 15ppm -30C +85C
993Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 40 MHz 15 PPM 15 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 48MHz 8pF 50ppm -40C+125C
1,996Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 48 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 8.000 MHz 18 pF +/-10/50 ppm -40 - +125C AEC-Q200 ECX-33Q 3.2x2.5 mm RoHS
2,994Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 8 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz crystal, 8pF 10ppm 15ppm , -40C - 85C ECX-1637B
2,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 271.2 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 48.000 MHz 8 pF +/-10/25 ppm -40 - +105C 1612 ECX-1247
1,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 48 MHz 25 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12.000 MHz 8pF +/-20/150 ppm -40 - +150C +/-2 ppm Aging AEC-Q200 ECX-33B2Q RoHS
3,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 150 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals CRYSTAL 16MHZ 8pF 15ppm 50ppm -40 C 125 C
1,997Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16 MHz crystal, 8pF 10ppm 30ppm , -40C - 125C ECX-1637BQ
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-1637B
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 8pF 10ppm 50ppm , -40C - 125C ECX-1637BQ
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24 MHz crystal, 8pF 10ppm 30ppm , -40C - 105C ECX-1637Q
3,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.305 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-2236
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 24.305 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25 MHz crystal, 8pF 10ppm 15ppm , -40C - 85C ECX-2236B2
3,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25 MHz crystal, 8pF 10ppm 15ppm , -40C - 85C ECX-1247B
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 25 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 26 MHz crystal, 8pF 10ppm 15ppm , -40C - 85C ECX-1637B2
3,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27 MHz crystal, 8pF 20ppm 30ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 27 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 30 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 30 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-1637B
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32 MHz crystal, 8pF 10ppm 30ppm , -40C - 105C ECX-1637Q
3,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-1247B
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 37.4 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-1637B
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 39 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 85C ECS-33B2
2,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 39 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-2236Q
3,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40 MHz crystal, 8pF 10ppm 15ppm , -40C - 85C ECX-1637B2
2,750Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40 MHz crystal, 8pF 10ppm 20ppm , -40C - 105C ECX-1637B
2,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel