9 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 678
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 12 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 12.288 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 13 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 13.56MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 13.56 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 14.31818MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 14.31818 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 16 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 16.384 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 16.9344 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 18.432MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 18.432 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 19.2MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 19.2 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 20MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 20 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 24MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 24.576MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 25MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 26MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 27MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 27 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 27.12MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 30MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 36MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 36 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 38.4MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 40MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 40 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 48MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 50MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 50 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 54MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 54 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C Reel