9 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 674
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS Crystals 32.768 KHz 12.5 pF ECX-16R +/-20 ppm 60K Ohm 1.6 x 1.0 x 0.5 mm -40 - +85C RoHS 4,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 kHz 20 ppm SMD/SMT ECX-16R - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.768 KHZ 9 pF SMD ECX-1210B2 20ppm 90k OHM -40C - 85C 4-SMD 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 MHz 20 PPM SMD/SMT 0504 (1210 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals MHz THERMISTOR CRYSTAL 2.55 X 2.05 x 1.0mm 26.000MHZ 9PF 10PPM TOL 12PPM STABILITY -30 - +85C 2,991Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 12 PPM 10 PPM SMD/SMT - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 32.768kHz SMD Low Profile Crystal 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0604 (1610 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Seiko Instruments Crystals Crystals 32.768kHz 9pF +/-20PPM 9,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 1.2 mm x 1 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 16000kHz 9p F 3.2x2.5mm 16,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals 32.768 KHZ +/-10PPM 9.0PF 58,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 24MHz 10ppm 9pF -30C +85C 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 32.768K 9pF 20ppm AEC-Q200-40C +85C 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
IQD Crystals 24 MHz 10/30/9 FUND ESR=40Ohms 125C 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 4,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 3,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 3,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 53,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C
KYOCERA AVX Crystals 9pF 32.768kHz +/-20ppm 2.0x1.2mm 2,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Seiko Semiconductors Crystals 32.768kHz 9pF +/-20PPM 22,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel